Alluvia City

Hưng Yên

Alluvia City, Hưng Yên · cập nhật 18:24 · 12/10/2026 · giá đã gồm VAT, đơn vị tỷ đồng.

Căn trong quỹ
5căn
3 tòa · 3 loại căn
Giá TTS từ
3,5tỷ
Căn A4-3A-12 · 1PN+1
Diện tích
49,6–114m²
1PN+1, 2N2VS Góc, 3PN
Cần kiểm tra
0căn
Tất cả căn sẵn sàng giữ chỗ
Bảng hàng
5/5 căn · bấm tiêu đề cột giá để sắp xếp
TòaMã cănLoại cănDT (m²)Hướng · ViewBán hàngTài liệu
A4
1PN+149,6TB · Nội Khu3,933,503,893,89CSBH T04/2026
A4
2N2VS Góc75,4ĐN-TN · Nội Khu6,345,686,316,31CSBH T04/2026
PTG
A4
2N2VS Góc77,1ĐB-TB · Ngoại Khu5,975,355,945,94CSBH T04/2026
PTG
A1
3PN—ĐB-ĐN · Ngoại Khu8,277,418,278,29CSBH T12/2025
PTG
A3
3PN114ĐB-TB · Ngoại Khu————20/04/2026
PTG
Căn được đánh dấu: vui lòng liên hệ Admin để check trước khi giữ chỗGiá TTS · Giá TTTĐ · Giá vay · đơn vị tỷ đồng
Mặt bằng tổng thể
Chọn một căn trong bảng hàng để định vị trên mặt bằng
Mặt bằng tổng thể
Cập nhật 18:24 · 12/10/2026Hưng Yên
Căn trong quỹ
5căn
3 tòa · 3 loại căn
Giá TTS từ
3,5tỷ
Căn A4-3A-12 · 1PN+1
Diện tích
49,6–114m²
1PN+1, 2N2VS Góc, 3PN
Cần kiểm tra
0căn
Tất cả căn sẵn sàng giữ chỗ
5/5 căn
Mã cănGiá VAT&KPBTGiá TTSGiá TTTĐGiá vayLoại cănDTHướngViewTài liệu
Tòa A4
3,933,503,893,891PN+149,6TBNội Khu
Tòa A4
6,345,686,316,312N2VS Góc75,4ĐN-TNNội Khu
Tòa A4
5,975,355,945,942N2VS Góc77,1ĐB-TBNgoại Khu
Tòa A1
8,277,418,278,293PN—ĐB-ĐNNgoại Khu
Tòa A3
————3PN114ĐB-TBNgoại Khu
Vuốt ngang để xem thêm cột. Căn được đánh dấu: liên hệ Admin để check trước khi giữ chỗ. Đơn vị giá: tỷ đồng.
Mặt bằng tổng thểChạm vào một căn để xem chi tiết
Mặt bằng tổng thể