Capital Square

CSĐ

CSĐ · cập nhật 18:42 · 12/10/2026 · giá đã gồm VAT, đơn vị tỷ đồng.

Căn trong quỹ
3căn
1 tòa · 3 loại căn
Giá TTS từ
4,47tỷ
Căn C4-2609 · 1PN
Diện tích
45,3–104,3m²
1PN, 2N2VS, 3PN
Cần kiểm tra
0căn
Tất cả căn sẵn sàng giữ chỗ
Bảng hàng
3/3 căn · bấm tiêu đề cột giá để sắp xếp
TòaMã cănLoại cănDT (m²)Hướng · ViewTài liệu
Queen Place
1PN45,3ĐN · Ngoại Khu5,184,475,045,18
Queen Place
2N2VS62ĐN-TN · Ngoại Khu6,255,406,086,25
Queen Place
3PN104,3TB-TN · Ngoại Khu11,099,5810,7911,09
Căn được đánh dấu: vui lòng liên hệ Admin để check trước khi giữ chỗGiá TTS · Giá TTTĐ · Giá vay · đơn vị tỷ đồng
Mặt bằng tổng thể
Chọn một căn trong bảng hàng để định vị trên mặt bằng
Mặt bằng tổng thể
Cập nhật 18:42 · 12/10/2026CSĐ
Căn trong quỹ
3căn
1 tòa · 3 loại căn
Giá TTS từ
4,47tỷ
Căn C4-2609 · 1PN
Diện tích
45,3–104,3m²
1PN, 2N2VS, 3PN
Cần kiểm tra
0căn
Tất cả căn sẵn sàng giữ chỗ
3/3 căn
Mã cănGiá VAT&KPBTGiá TTSGiá TTTĐGiá vayLoại cănDTHướngViewTài liệu
Tòa Queen Place
5,184,475,045,181PN45,3ĐNNgoại Khu
Tòa Queen Place
6,255,406,086,252N2VS62ĐN-TNNgoại Khu
Tòa Queen Place
11,099,5810,7911,093PN104,3TB-TNNgoại Khu
Vuốt ngang để xem thêm cột. Căn được đánh dấu: liên hệ Admin để check trước khi giữ chỗ. Đơn vị giá: tỷ đồng.
Mặt bằng tổng thểChạm vào một căn để xem chi tiết
Mặt bằng tổng thể