The Parkland

Hưng Yên

Vinhomes Ocean Park 2, Hưng Yên · cập nhật 18:44 · 12/10/2026 · giá đã gồm VAT, đơn vị tỷ đồng.

Căn trong quỹ
20căn
6 tòa · 5 loại căn
Giá TTS từ
2,03tỷ
Căn M1.0202 · Studio
Diện tích
31,6–80,4m²
Studio, 1PN+1, 2PN+1, 2N2VS, 3PN
Cần kiểm tra
0căn
Tất cả căn sẵn sàng giữ chỗ
Bảng hàng
20/20 căn · bấm tiêu đề cột giá để sắp xếp
TòaMã cănLoại cănDT (m²)Hướng · ViewBán hàngTài liệu
M1
Studio31,7TN · Nội Khu2,302,032,222,33T6.2026
M1
2PN+167,4ĐN-TN · Ngoại Khu4,734,154,554,79T6.2026
M1
2N2VS58,3TN · Nội Khu4,213,704,064,26T6.2026
M1
2N2VS58,4ĐB · Ngoại Khu4,273,754,124,32T6.2026
M1
3PN80,3ĐN-TN · Ngoại Khu5,304,595,045,37T6.2026
P5
Studio31,6ĐN · Ngoại Khu2,492,192,412,53T6.2026
P5
1PN+147,5TB · Nội Khu3,362,973,263,42T6.2026
P5
2PN+167,5ĐN-TN · Ngoại Khu4,854,264,684,94T6.2026
PTG
P5
2N2VS58,2ĐN · Ngoại Khu4,143,633,994,23T6.2026
P5
3PN80,4TB-TN · Nội Khu4,974,294,715,06T6.2026
M3
1PN+147,5ĐB · Nội Khu3,453,053,343,49T6.2026
M3
2N2VS58,5TN · Ngoại Khu3,923,433,773,97T6.2026
M3
2N2VS58,5ĐB · Ngoại Khu4,133,623,984,18T6.2026
M3
3PN80,4TB-TN · Ngoại Khu5,444,725,185,51T6.2026
P1
1PN+147,1TB · Ngoại Khu3,463,063,363,52T6.2026
P1
1PN+147,5ĐN · Nội Khu3,212,833,113,26T6.2026
P1
3PN80,4ĐB-ĐN · Nội Khu5,704,955,445,80T6.2026
P2
1PN+147,5TN · Nội Khu3,413,023,313,47T6.2026
P2
1PN+147,1ĐB · Ngoại Khu3,152,783,053,21T6.2026
P3
1PN+147,5ĐB · Nội Khu3,473,073,373,53T6.2026
Căn được đánh dấu: vui lòng liên hệ Admin để check trước khi giữ chỗGiá TTS · Giá TTTĐ · Giá vay · đơn vị tỷ đồng
Mặt bằng tổng thể
Chọn một căn trong bảng hàng để định vị trên mặt bằng
Mặt bằng tổng thể
Cập nhật 18:44 · 12/10/2026Hưng Yên
Căn trong quỹ
20căn
6 tòa · 5 loại căn
Giá TTS từ
2,03tỷ
Căn M1.0202 · Studio
Diện tích
31,6–80,4m²
Studio, 1PN+1, 2PN+1, 2N2VS, 3PN
Cần kiểm tra
0căn
Tất cả căn sẵn sàng giữ chỗ
20/20 căn
Mã cănGiá VAT&KPBTGiá TTSGiá TTTĐGiá vayLoại cănDTHướngViewTài liệu
Tòa M1
2,302,032,222,33Studio31,7TNNội Khu
Tòa M1
4,734,154,554,792PN+167,4ĐN-TNNgoại Khu
Tòa M1
4,213,704,064,262N2VS58,3TNNội Khu
Tòa M1
4,273,754,124,322N2VS58,4ĐBNgoại Khu
Tòa M1
5,304,595,045,373PN80,3ĐN-TNNgoại Khu
Tòa P5
2,492,192,412,53Studio31,6ĐNNgoại Khu
Tòa P5
3,362,973,263,421PN+147,5TBNội Khu
Tòa P5
4,854,264,684,942PN+167,5ĐN-TNNgoại Khu
Tòa P5
4,143,633,994,232N2VS58,2ĐNNgoại Khu
Tòa P5
4,974,294,715,063PN80,4TB-TNNội Khu
Tòa M3
3,453,053,343,491PN+147,5ĐBNội Khu
Tòa M3
3,923,433,773,972N2VS58,5TNNgoại Khu
Tòa M3
4,133,623,984,182N2VS58,5ĐBNgoại Khu
Tòa M3
5,444,725,185,513PN80,4TB-TNNgoại Khu
Tòa P1
3,463,063,363,521PN+147,1TBNgoại Khu
Tòa P1
3,212,833,113,261PN+147,5ĐNNội Khu
Tòa P1
5,704,955,445,803PN80,4ĐB-ĐNNội Khu
Tòa P2
3,413,023,313,471PN+147,5TNNội Khu
Tòa P2
3,152,783,053,211PN+147,1ĐBNgoại Khu
Tòa P3
3,473,073,373,531PN+147,5ĐBNội Khu
Vuốt ngang để xem thêm cột. Căn được đánh dấu: liên hệ Admin để check trước khi giữ chỗ. Đơn vị giá: tỷ đồng.
Mặt bằng tổng thểChạm vào một căn để xem chi tiết
Mặt bằng tổng thể